Hiện nay, tình hình dịch bệnh truyền nhiễm trên thế giới luôn có những diễn biến phức tạp. Trong đó, virus Nipah là một cái tên đang nhận được sự quan tâm đặc biệt từ cộng đồng y tế do tính chất nguy hiểm và tỷ lệ tử vong cao.
1. Virus Nipah là gì và nguồn gốc từ đâu?
Virus Nipah được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1999 tại Malaysia. Đến năm 2001, bệnh được ghi nhận trên người tại Bangladesh và sau đó là Ấn Độ. Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO), bệnh thường ghi nhận rải rác ở phạm vi nhỏ, chưa tạo thành các ổ dịch lớn nhưng có tỷ lệ tử vong ở các trường hợp nhập viện rất cao, dao động từ 40-75%.
Đáng chú ý, hiện nay chưa có vắc xin và thuốc điều trị đặc hiệu cho cả người và động vật nhiễm loại virus này.

2. Tình hình dịch bệnh và cơ chế lây nhiễm
Theo hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm, từ cuối năm 2025 đến đầu năm 2026, Ấn Độ đã ghi nhận một số trường hợp nghi ngờ và khẳng định mắc bệnh tại Tây Bengal. Tại Việt Nam, tính đến ngày 26/01/2026, chưa ghi nhận trường hợp mắc bệnh do virus Nipah.
Cơ chế lây truyền của virus
Bệnh do virus Nipah là bệnh truyền nhiễm nhóm A, lây truyền qua các con đường:
- Từ động vật sang người: Chủ yếu qua loài dơi ăn quả hoặc lợn (vật chủ trung gian).
- Thực phẩm nhiễm bẩn: Tiếp xúc hoặc ăn uống vật phẩm, thực phẩm bị nhiễm dịch tiết của động vật mang virus.
- Từ người sang người: Tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết, dịch bài tiết của bệnh nhân qua giọt bắn hoặc khí dung.

3. Triệu chứng nhận biết khi nhiễm virus Nipah
Thời gian ủ bệnh thường từ 4–14 ngày (đôi khi kéo dài đến 45 ngày). Người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng tương tự như cúm nhưng tiến triển rất nhanh:
- Giai đoạn khởi phát: Sốt, đau đầu, đau cơ, nôn mửa, đau họng, chóng mặt.
- Giai đoạn nặng: Buồn ngủ, rối loạn ý thức, lú lẫn, co giật.
- Biến chứng nguy hiểm: Viêm não cấp tính và suy hô hấp nặng, dẫn đến nguy cơ tử vong nhanh chóng.

4. Đặc điểm sinh học của virus Nipah
Virus Nipah thuộc họ Paramyxoviridae (cùng họ với virus sởi, quai bị). Mặc dù có cấu trúc lớp vỏ lipid giúp chúng dễ xâm nhập vào tế bào biểu mô hô hấp và hệ thần kinh, nhưng lớp vỏ này cũng khiến chúng dễ bị bất hoạt bởi các chất khử khuẩn thông thường. Đây là một điểm quan trọng trong việc vệ sinh phòng bệnh.
5. Biện pháp phòng chống dịch bệnh theo khuyến cáo của Bộ Y tế
Để chủ động bảo vệ sức khỏe trước nguy cơ dịch bệnh, Bệnh viện Đa khoa Khánh Hòa khuyến cáo người dân thực hiện tốt các biện pháp sau:
Vệ sinh cá nhân và ăn uống
- Thực hiện “Ăn chín, uống sôi”, rửa sạch và gọt vỏ trái cây trước khi ăn.
- Tuyệt đối không ăn trái cây có dấu hiệu bị động vật (dơi, chim) cắn hoặc gặm nhấm.
- Tránh uống nước nhựa cây sống (nhựa thốt nốt, nhựa dừa) chưa qua chế biến.
- Thường xuyên rửa tay bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn.
Tiếp xúc và di chuyển
- Hạn chế đến các khu vực đang có dịch bệnh nếu không cần thiết.
- Không tiếp xúc gần với động vật hoang dã, đặc biệt là dơi ăn quả.
- Sử dụng khẩu trang và đồ bảo hộ khi cần chăm sóc người nghi nhiễm.
Theo dõi sức khỏe
Nếu trở về từ vùng dịch trong vòng 14 ngày và có các triệu chứng nghi ngờ (sốt, đau đầu, lú lẫn…), cần:
- Liên hệ ngay với cơ sở y tế gần nhất.
- Hạn chế tiếp xúc với người khác.
- Thông báo rõ tiền sử dịch tễ cho nhân viên y tế để được hỗ trợ kịp thời.
Bệnh viện Đa khoa Khánh Hòa và ngành Y tế luôn theo dõi sát sao tình hình dịch bệnh để kịp thời triển khai các biện pháp ứng phó hiệu quả, đảm bảo an toàn cho cộng đồng.













